Quay lại danh sách

Bài 23: Chủ đề 23

Chinh phục 15 từ vựng

创立
创新
创业
创作
吹牛
吹捧
垂直
纯粹
纯洁
词汇
慈祥
雌雄
次品

Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)

虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.

虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.

Nếu... thì... (如果...就...)

如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả

Biểu thị giả thiết và kết quả.

如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.

Câu chữ 把

S + 把 + O + V + Thành phần khác

Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.

我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.

Hội thoại thực hành bài 6023

A
你学习 '创立' 吗?
Nǐ xuéxí 'chuàng lì' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '创立'。
Duì, wǒ xuéxí 'chuàng lì'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'创新' 呢?
'chuàng xīn' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '创新'。
Wǒ yě xuéxí 'chuàng xīn'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.

Kiểm tra Từ vựng

Ôn luyện 15 từ vựng vừa học trong Đấu trường Quiz.

Vào Quiz Arena
🤖

Thực hành Giao tiếp AI

Chat bằng giọng nói với AI sử dụng ngữ cảnh bài học này.

Mở AI Roleplay