Quay lại danh sách
Bài 22: Chủ đề 22
Chinh phục 15 từ vựng
储存
储蓄
处分
处境
处置
触犯
穿越
川流不息
船舶
传达
传单
传授
喘气
串
床单
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6022
A
你学习 '储存' 吗?
Nǐ xuéxí 'chǔ cún' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '储存'。
Duì, wǒ xuéxí 'chǔ cún'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'储蓄' 呢?
'chǔ xù' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '储蓄'。
Wǒ yě xuéxí 'chǔ xù'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước