Quay lại danh sách
Bài 21: Chủ đề 21
Chinh phục 15 từ vựng
重叠
重阳节
抽空
筹备
踌躇
稠密
丑恶
出路
出卖
出身
出神
出息
出洋相
初步
储备
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6021
A
你学习 '重叠' 吗?
Nǐ xuéxí 'chóng dié' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '重叠'。
Duì, wǒ xuéxí 'chóng dié'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'重阳节' 呢?
'Chóng yáng jié' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '重阳节'。
Wǒ yě xuéxí 'Chóng yáng jié'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước