Quay lại danh sách
Bài 20: Chủ đề 20
Chinh phục 15 từ vựng
迟疑
持久
池塘
赤道
赤字
冲动
冲击
冲突
充当
充沛
充实
充足
崇拜
崇高
崇敬
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6020
A
你学习 '迟疑' 吗?
Nǐ xuéxí 'chí yí' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '迟疑'。
Duì, wǒ xuéxí 'chí yí'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'持久' 呢?
'chí jiǔ' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '持久'。
Wǒ yě xuéxí 'chí jiǔ'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước