Quay lại danh sách
Bài 18: Chủ đề 18
Chinh phục 15 từ vựng
沉闷
沉思
沉重
沉着
陈旧
陈列
陈述
称心如意
称号
盛
橙
乘务员
承办
承包
承诺
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6018
A
你学习 '沉闷' 吗?
Nǐ xuéxí 'chén mèn' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '沉闷'。
Duì, wǒ xuéxí 'chén mèn'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'沉思' 呢?
'chén sī' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '沉思'。
Wǒ yě xuéxí 'chén sī'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước