Quay lại danh sách
Bài 17: Chủ đề 17
Chinh phục 15 từ vựng
场所
敞开
倡导
倡议
畅通
畅销
超级
超越
钞票
潮流
潮湿
嘲笑
撤退
撤销
沉淀
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6017
A
你学习 '场所' 吗?
Nǐ xuéxí 'chǎng suǒ' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '场所'。
Duì, wǒ xuéxí 'chǎng suǒ'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'敞开' 呢?
'chǎng kāi' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '敞开'。
Wǒ yě xuéxí 'chǎng kāi'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước