Quay lại danh sách
Bài 11: Mở rộng 3
Chinh phục 15 từ vựng
波涛汹涌
剥削
博大精深
博览会
搏斗
伯母
薄弱
不顾
不愧
不料
不像话
不屑一顾
补偿
补救
补贴
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6011
A
你学习 '波涛汹涌' 吗?
Nǐ xuéxí 'bō tāo xiōng yǒng' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '波涛汹涌'。
Duì, wǒ xuéxí 'bō tāo xiōng yǒng'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'剥削' 呢?
'bō xuē' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '剥削'。
Wǒ yě xuéxí 'bō xuē'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước