Quay lại danh sách
Bài 5: Ăn uống & sở thích
Chinh phục 15 từ vựng
抱负
抱怨
报仇
报酬
报答
报到
报复
报社
报销
爆发
爆炸
曝光
暴力
暴露
悲哀
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 6005
A
你学习 '抱负' 吗?
Nǐ xuéxí 'bào fù' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '抱负'。
Duì, wǒ xuéxí 'bào fù'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'抱怨' 呢?
'bào yuàn' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '抱怨'。
Wǒ yě xuéxí 'bào yuàn'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước