Quay lại danh sách

Bài 86: Chủ đề 86

Chinh phục 15 từ vựng

自觉
自私
自信
自由
自愿
综合
宗教
总裁
总共
总理
总算
总统
总之
组合
阻止

Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)

虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.

虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.

Nếu... thì... (如果...就...)

如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả

Biểu thị giả thiết và kết quả.

如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.

Câu chữ 把

S + 把 + O + V + Thành phần khác

Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.

我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.

Hội thoại thực hành bài 5086

A
你学习 '自觉' 吗?
Nǐ xuéxí 'zì jué' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '自觉'。
Duì, wǒ xuéxí 'zì jué'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'自私' 呢?
'zì sī' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '自私'。
Wǒ yě xuéxí 'zì sī'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.

Kiểm tra Từ vựng

Ôn luyện 15 từ vựng vừa học trong Đấu trường Quiz.

Vào Quiz Arena
🤖

Thực hành Giao tiếp AI

Chat bằng giọng nói với AI sử dụng ngữ cảnh bài học này.

Mở AI Roleplay