Quay lại danh sách
Bài 78: Chủ đề 78
Chinh phục 15 từ vựng
游览
油炸
犹豫
有利
幼儿园
娱乐
与其
语气
宇宙
预报
预订
预防
玉米
元旦
原料
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 5078
A
你学习 '游览' 吗?
Nǐ xuéxí 'yóu lǎn' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '游览'。
Duì, wǒ xuéxí 'yóu lǎn'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'油炸' 呢?
'yóu zhá' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '油炸'。
Wǒ yě xuéxí 'yóu zhá'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước