Quay lại danh sách
Bài 64: Chủ đề 64
Chinh phục 15 từ vựng
体现
体验
天空
天真
田野
调皮
调整
挑战
通常
通讯
铜
同时
统一
统治
痛苦
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 5064
A
你学习 '体现' 吗?
Nǐ xuéxí 'tǐ xiàn' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '体现'。
Duì, wǒ xuéxí 'tǐ xiàn'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'体验' 呢?
'tǐ yàn' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '体验'。
Wǒ yě xuéxí 'tǐ yàn'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước