Quay lại danh sách
Bài 60: Chủ đề 60
Chinh phục 15 từ vựng
手续
手指
受伤
寿命
书架
输入
蔬菜
舒适
梳子
熟练
鼠标
属于
数据
数码
摔
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 5060
A
你学习 '手续' 吗?
Nǐ xuéxí 'shǒu xù' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '手续'。
Duì, wǒ xuéxí 'shǒu xù'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'手指' 呢?
'shǒu zhǐ' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '手指'。
Wǒ yě xuéxí 'shǒu zhǐ'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước