Quay lại danh sách
Bài 59: Chủ đề 59
Chinh phục 15 từ vựng
石头
使劲儿
始终
是否
试卷
士兵
似的
事实
事物
事先
收获
收据
手工
手术
手套
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 5059
A
你学习 '石头' 吗?
Nǐ xuéxí 'shí tou' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '石头'。
Duì, wǒ xuéxí 'shí tou'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'使劲儿' 呢?
'shǐ jìn ér' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '使劲儿'。
Wǒ yě xuéxí 'shǐ jìn ér'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước