Quay lại danh sách
Bài 44: Chủ đề 44
Chinh phục 15 từ vựng
矛盾
冒险
贸易
眉毛
煤炭
美术
魅力
迷路
谜语
密切
蜜蜂
秘密
秘书
棉花
面对
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 5044
A
你学习 '矛盾' 吗?
Nǐ xuéxí 'máo dùn' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '矛盾'。
Duì, wǒ xuéxí 'máo dùn'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'冒险' 呢?
'mào xiǎn' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '冒险'。
Wǒ yě xuéxí 'mào xiǎn'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước