Quay lại danh sách
Bài 34: Chủ đề 34
Chinh phục 15 từ vựng
狡猾
教材
教练
教训
接触
接待
接近
接着
阶段
结实
节
节省
结构
结合
结论
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 5034
A
你学习 '狡猾' 吗?
Nǐ xuéxí 'jiǎo huá' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '狡猾'。
Duì, wǒ xuéxí 'jiǎo huá'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'教材' 呢?
'jiào cái' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '教材'。
Wǒ yě xuéxí 'jiào cái'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước