Quay lại danh sách
Bài 30: Chủ đề 30
Chinh phục 15 từ vựng
汇率
婚礼
婚姻
活跃
火柴
伙伴
基本
机器
激烈
肌肉
及格
急忙
集体
集中
记录
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 5030
A
你学习 '汇率' 吗?
Nǐ xuéxí 'huì lǜ' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '汇率'。
Duì, wǒ xuéxí 'huì lǜ'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'婚礼' 呢?
'hūn lǐ' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '婚礼'。
Wǒ yě xuéxí 'hūn lǐ'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước