Quay lại danh sách
Bài 26: Chủ đề 26
Chinh phục 15 từ vựng
广泛
规矩
规律
规模
规则
柜台
滚
锅
国籍
国庆节
果实
过分
过敏
过期
哈
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 5026
A
你学习 '广泛' 吗?
Nǐ xuéxí 'guǎng fàn' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '广泛'。
Duì, wǒ xuéxí 'guǎng fàn'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'规矩' 呢?
'guī ju' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '规矩'。
Wǒ yě xuéxí 'guī ju'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước