Quay lại danh sách
Bài 9: Mở rộng 1
Chinh phục 15 từ vựng
吃亏
持续
池子
尺子
翅膀
冲
充电器
充分
充满
重复
宠物
抽屉
抽象
丑
臭
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 5009
A
你学习 '吃亏' 吗?
Nǐ xuéxí 'chī kuī' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '吃亏'。
Duì, wǒ xuéxí 'chī kuī'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'持续' 呢?
'chí xù' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '持续'。
Wǒ yě xuéxí 'chí xù'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước