Quay lại danh sách
Bài 4: Thời gian & thời tiết
Chinh phục 15 từ vựng
表面
表明
表情
表现
丙
病毒
玻璃
博物馆
脖子
不必
不断
不见得
不耐烦
不要紧
补充
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 5004
A
你学习 '表面' 吗?
Nǐ xuéxí 'biǎo miàn' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '表面'。
Duì, wǒ xuéxí 'biǎo miàn'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'表明' 呢?
'biǎo míng' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '表明'。
Wǒ yě xuéxí 'biǎo míng'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước