Quay lại danh sách

Bài 32: Chủ đề 32

Chinh phục 15 từ vựng

相反
详细
消息
小说
笑话
效果
心情
辛苦
信任
信心
信用卡
兴奋

Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)

虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.

虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.

Nếu... thì... (如果...就...)

如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả

Biểu thị giả thiết và kết quả.

如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.

Câu chữ 把

S + 把 + O + V + Thành phần khác

Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.

我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.

Hội thoại thực hành bài 4032

A
你学习 '香' 吗?
Nǐ xuéxí 'xiāng' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '香'。
Duì, wǒ xuéxí 'xiāng'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'相反' 呢?
'xiāng fǎn' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '相反'。
Wǒ yě xuéxí 'xiāng fǎn'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.

Kiểm tra Từ vựng

Ôn luyện 15 từ vựng vừa học trong Đấu trường Quiz.

Vào Quiz Arena
🤖

Thực hành Giao tiếp AI

Chat bằng giọng nói với AI sử dụng ngữ cảnh bài học này.

Mở AI Roleplay