Quay lại danh sách
Bài 16: Chủ đề 16
Chinh phục 15 từ vựng
紧张
尽管
进行
禁止
精彩
精神
经济
经历
经验
京剧
警察
竟然
竞争
镜子
究竟
Mặc dù... Nhưng... (虽然...但是...)
虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2
Biểu thị sự nhượng bộ, trái ngược.
虽然下雨,但是我还是去。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
Nếu... thì... (如果...就...)
如果 + Điều kiện, (S) + 就 + Kết quả
Biểu thị giả thiết và kết quả.
如果有时间,我就去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
Câu chữ 把
S + 把 + O + V + Thành phần khác
Nhấn mạnh sự tác động của chủ ngữ lên tân ngữ.
我把书看完了。
Wǒ bǎ shū kàn wán le.
Tôi đã xem xong sách rồi.
Hội thoại thực hành bài 4016
A
你学习 '紧张' 吗?
Nǐ xuéxí 'jǐn zhāng' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '紧张'。
Duì, wǒ xuéxí 'jǐn zhāng'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'尽管' 呢?
'jǐn guǎn' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '尽管'。
Wǒ yě xuéxí 'jǐn guǎn'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước