Quay lại danh sách
Bài 7: Công việc & học tập
Chinh phục 15 từ vựng
生日
时间
事情
手表
手机
送
所以
它
踢
题
跳舞
外
完
玩
晚上
Đã xảy ra với 了
V + 了
Diễn tả hành động đã hoàn thành.
我吃了。
Wǒ chī le.
Tôi ăn rồi.
Đã từng với 过
V + 过
Diễn tả trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
我去过中国。
Wǒ qù guò Zhōngguó.
Tôi đã từng đi Trung Quốc.
Muốn/Sắp với 要
S + 要 + V
Diễn tả ý định hoặc sự việc sắp xảy ra.
我要去北京。
Wǒ yào qù Běijīng.
Tôi muốn đi Bắc Kinh.
Hội thoại thực hành bài 2007
A
你学习 '生日' 吗?
Nǐ xuéxí 'shēng rì' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '生日'。
Duì, wǒ xuéxí 'shēng rì'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'时间' 呢?
'shí jiān' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '时间'。
Wǒ yě xuéxí 'shí jiān'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước