Quay lại danh sách
Bài 4: Thời gian & thời tiết
Chinh phục 15 từ vựng
鸡蛋
件
教室
姐姐
介绍
进
近
就
觉得
咖啡
开始
考试
可能
可以
课
Đã xảy ra với 了
V + 了
Diễn tả hành động đã hoàn thành.
我吃了。
Wǒ chī le.
Tôi ăn rồi.
Đã từng với 过
V + 过
Diễn tả trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
我去过中国。
Wǒ qù guò Zhōngguó.
Tôi đã từng đi Trung Quốc.
Muốn/Sắp với 要
S + 要 + V
Diễn tả ý định hoặc sự việc sắp xảy ra.
我要去北京。
Wǒ yào qù Běijīng.
Tôi muốn đi Bắc Kinh.
Hội thoại thực hành bài 2004
A
你学习 '鸡蛋' 吗?
Nǐ xuéxí 'jī dàn' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '鸡蛋'。
Duì, wǒ xuéxí 'jī dàn'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'件' 呢?
'jiàn' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '件'。
Wǒ yě xuéxí 'jiàn'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước