Quay lại danh sách

Bài 4: Thời gian & thời tiết

Chinh phục 15 từ vựng

今天
看见
老师
妈妈

A 是 B

A + 是 + B

Dùng để giới thiệu hoặc xác nhận ai/cái gì là gì.

我是学生。
Wǒ shì xuéshēng.
Tôi là học sinh.

不 + Động từ/Tính từ

S + 不 + V/Adj

Dùng để phủ định hành động hoặc tính chất.

我不忙。
Wǒ bù máng.
Tôi không bận.

吗 dùng để hỏi

Câu trần thuật + 吗?

Biến câu trần thuật thành câu hỏi Yes/No.

你是学生吗?
Nǐ shì xuéshēng ma?
Bạn là học sinh phải không?

Hội thoại thực hành bài 1004

A
你学习 '叫' 吗?
Nǐ xuéxí 'jiào' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '叫'。
Duì, wǒ xuéxí 'jiào'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'今天' 呢?
'jīn tiān' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '今天'。
Wǒ yě xuéxí 'jīn tiān'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.

Kiểm tra Từ vựng

Ôn luyện 15 từ vựng vừa học trong Đấu trường Quiz.

Vào Quiz Arena
🤖

Thực hành Giao tiếp AI

Chat bằng giọng nói với AI sử dụng ngữ cảnh bài học này.

Mở AI Roleplay