Quay lại danh sách

Bài 3: Gia đình & con người

Chinh phục 15 từ vựng

高兴
工作
汉语
后面
火车站

A 是 B

A + 是 + B

Dùng để giới thiệu hoặc xác nhận ai/cái gì là gì.

我是学生。
Wǒ shì xuéshēng.
Tôi là học sinh.

不 + Động từ/Tính từ

S + 不 + V/Adj

Dùng để phủ định hành động hoặc tính chất.

我不忙。
Wǒ bù máng.
Tôi không bận.

吗 dùng để hỏi

Câu trần thuật + 吗?

Biến câu trần thuật thành câu hỏi Yes/No.

你是学生吗?
Nǐ shì xuéshēng ma?
Bạn là học sinh phải không?

Hội thoại thực hành bài 1003

A
你学习 '高兴' 吗?
Nǐ xuéxí 'gāo xìng' ma?
Bạn có học từ 'Đang dịch...' không?
B
对,我学习 '高兴'。
Duì, wǒ xuéxí 'gāo xìng'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'Đang dịch...'.
A
'个' 呢?
'gè' ne?
Còn từ 'Đang dịch...' thì sao?
B
我也学习 '个'。
Wǒ yě xuéxí 'gè'.
Tôi cũng học từ 'Đang dịch...'.

Kiểm tra Từ vựng

Ôn luyện 15 từ vựng vừa học trong Đấu trường Quiz.

Vào Quiz Arena
🤖

Thực hành Giao tiếp AI

Chat bằng giọng nói với AI sử dụng ngữ cảnh bài học này.

Mở AI Roleplay