Quay lại danh sách
Bài 1: Từ vựng nền tảng
Chinh phục 15 từ vựng
爱
八
爸爸
杯子
北京
本
不客气
不
菜
茶
吃
出租车
打电话
大
的
A 是 B
A + 是 + B
Dùng để giới thiệu hoặc xác nhận ai/cái gì là gì.
我是学生。
Wǒ shì xuéshēng.
Tôi là học sinh.
不 + Động từ/Tính từ
S + 不 + V/Adj
Dùng để phủ định hành động hoặc tính chất.
我不忙。
Wǒ bù máng.
Tôi không bận.
吗 dùng để hỏi
Câu trần thuật + 吗?
Biến câu trần thuật thành câu hỏi Yes/No.
你是学生吗?
Nǐ shì xuéshēng ma?
Bạn là học sinh phải không?
Hội thoại thực hành bài 1001
A
你学习 '爱' 吗?
Nǐ xuéxí 'ài' ma?
Bạn có học từ 'yêu, thích' không?
B
对,我学习 '爱'。
Duì, wǒ xuéxí 'ài'.
Đúng vậy, tôi có học từ 'yêu, thích'.
A
'八' 呢?
'bā' ne?
Còn từ 'số tám' thì sao?
B
我也学习 '八'。
Wǒ yě xuéxí 'bā'.
Tôi cũng học từ 'số tám'.
Bạn đã hoàn thành bài học này!
水
shuǐ
nước